Ý kiến thăm dò

Bạn quan tâm đến chuyên mục nào trên trang?

Truy cập

Hôm nay:
7
Hôm qua:
565
Tuần này:
1295
Tháng này:
9359
Tất cả:
110472

Giá đất phi Nông nghiệp phường Phú Sơn, giai đoạn 2015-2020

Đăng lúc: 15:27:06 26/08/2017 (GMT+7)

Đơn vị tính: Đồng/m2

TT

Loại đất

Số thửa đất

Tờ bản đồ

Vị trí

Giá đất đề xuất 2015-2019

Ghi chú

PHƯỜNG PHÚ SƠN

       

I

GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT THEO BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH XÁC LẬP NĂM 2011

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đất trồng cây hàng năm

Từ thửa 1 đến 5, 7, 8, 10

1

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 2 đến 5, 8 đến 11, 13 đến 15, 18 đến 21, 23 đến 38, 41 đến 43

2

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 44, 46 đến 54, 56 đến 90, 92 đến 112, 114 đến 122

3

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 6, 8 đến 11, 14 đến 16, 18, 20, 22, 23, 26 đến 36, 38 đến 69, 72 đến 103

4

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 13, 15 đến 22, 24 đến 35, 37 đến 67, 69 đến 99, 101 đến 110, 112 đến 149, 151, 152, 154 đến 188, 190 đến 200, 202 đến 207, 209, 210

5

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 13, 15, 17 đến 20, 22, 25 đến 27, 29,30

6

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 9, 11 đến 46, 48 đến 53, 55 đến 73, 75 đến 85, 87 đến 118, 120 đến 132, 135 đến 150, 152 đến 156, 158, 159, 161 đến 167

7

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 19, 21, 23, 25 đến 54, 56 đến 61, 63 đến 82, 84 đến 89, 91, 93 đến 105, 107 đến 115, 117 đến 135, 137, 140 đến 155, 157 đến 162, 164 đến 176, 179 đến 192, 194 đến 201, 203, 204, 206, 208 đến 212, 214, 215, 217 đến 231, 233 đến 249

8

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 13, 15 đến 29, 31 đến 38, 40 đến 59, 61 đến 65, 67 đến 84, 86 đến 89, 91 đến 103, 105 đến 126, 128 đến 131, 133 đến 144, 147, 149 đến 168, 170 đến 188, 190 đến 192, 194, 195, 198, 199, 201 đến 220, 222, 224, 225

9

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1, 4 đến 16, 18, 19

10

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 6, 8 đến 15, 17,18, 20 đến 52, 54 đến 65

11

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 7, 9 đến 11, 13 đến 21, 23 đến 42, 44 đến 50, 52, 55 đến 63, 65 đến 70, 72 đến 94, 96 đến 115, 117 đến 120, 122 đến 126, 128, 129 đến  149, 151 đến 213, 215 đến 219, 221 đến 224

12

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 24, 26 đến 31, 33 đến 46, 48 đến 51, 53 đến 57, 59 đến 70, 73 đến 84, 88 đến 97, 99 đến 159, 161 đến 165, 167 đến 176, 178 đến 187, 189 đến 196, 198, 200 đến 212, 214, 215

13

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 12, 14 đến 26, 28 đến 53, 55 đến 60, 62, 63 , 65 đến  67

14

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Từ thửa 1 đến 3, 5 đến 14, 16, 18, 21 đến 25, 29 đến 35, 37 đến 39

15

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 10, 56, 77, 84

17

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 33

32

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 10, 18, 24

38

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất.

 

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đất trồng cây lâu năm

Thửa 14, 17, 18

16

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Gồm các thửa 49, 55, 105, 106

17

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 117

18

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 71,130

23

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 11, 14

24

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 27, 138

27

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 50

29

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 9, 12, 17, 18

30

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 45

33

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 67,10

34

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 46

35

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 14, 17, 18

36

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất

 

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đất nuôi trồng thủy sản

Thửa 1, 22, 26, 40.

2

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 16, 21, 23, 24, 28

6

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 193, 223, 226

9

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 2, 3

10

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 28

17

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 3

20

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 25

22

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 4, 5

25

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 12, 30, 50, 70, 71, 94

26

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 113

27

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 1, 20, 21

30

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 20

31

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 18

32

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 85

34

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 57

35

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 1

37

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Thửa 12

38

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất

 

1

52,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn

4

Đất trồng cây lâu năm khác

Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở nhưng khồng được xác định là đất ở

 

1

30,000

Bản đồ địa chính phường Phú Sơn