Truy cập

Hôm nay:
3773
Hôm qua:
5395
Tuần này:
41720
Tháng này:
15517
Tất cả:
6074825

Giá đất Nông nghiệp phường Lam Sơn

Đơn vị tính: Đồng/m2

TT

Loại đất

Số thửa đất

Mảnh bản đồ

Vị trí

Giá đất đề xuất 2015-2019

Ghi chú

PHƯỜNG LAM SƠN

I

GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT THEO TỜ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH DUYỆT NĂM 2011

1

Đất trồng cây hàng năm

Thửa số 2, 4, 5; thửa 7 đến thửa số 15; thửa số 17 đến thửa số 22; thửa 24, 25; thửa 27 đến thửa số 33; thửa số 35 đến thửa số 42; thửa số 44 đến thửa số 50

52

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 6,7, 11, 12, 14, 16, 17, 18; thửa số 20 đến thửa số 33; thửa số 35 đến thửa số 68.

53

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1 đến thửa số 4; thửa số 6, 10.

56

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1 đến thửa số 20; thửa số 22 đến thửa số 43; thửa 45 đến thửa 63; thửa 66, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 78, 80.

57

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 3, 4, 5

58

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1, 2, 4; thửa số 6 đến thửa 24; thửa 26, 27; thửa 29 đến thửa 33; thửa 35 đến thửa 61; thửa 63

59

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 3 đến thửa số 7; thửa 11, 12.

60

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1, 2; thửa số 4 đến thửa 12; thửa 14 đến thửa 21.

61

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19.

62

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 2, 3; thửa 5 đến thửa 17; thửa 19 đến thửa 52; thửa 54; thửa 56 đến thửa 62; thửa 64 đến thửa 75; thửa 77 đến thửa 124; thửa 126 đến thửa 131; thửa 133, 134; thửa 136, 137, 138; thửa 140 đến thửa 151; thửa 153 đến thửa 157; thửa 159 đến thửa 162; thửa 164 đến thửa 200; thửa 202 đến thửa 211; thửa 213 đến thửa 241; thửa 243 đến thửa 255; thửa 257 đến thửa 265; thửa 267 đến thửa 315; thửa 317 đến thửa 348; thửa 350 đến thửa 403; thửa 405 đến thửa 429; thửa 431 đến thửa 458; thửa 460 đến thửa 477; thửa 479 đến thửa 498; thửa 500 đến thửa 503; thửa 505 đến thửa 584

63

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 54; thửa 56 đến thửa 108; thửa 110 đến thửa 114; thửa 116, 117, 118; thửa 120 đến 143.

64

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 16; thửa 18 đến thửa 24; thửa 26, 27, 28; thửa 30 đến thửa 41; thửa 43 đến thửa 57; thửa 59 đến thửa 75; thửa 77 đến thửa 103; thửa 105 đến thửa 123.

65

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2, 3, 5, 6; thửa 8 đến thửa 17

66

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 20; thửa 22 đến thửa 69; thửa 71 đến thửa 87; thửa 89 đến thửa 105

67

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 28; thửa 30 đến thửa 51; thửa 53 đến thửa 106; thửa 108 đến thửa 240; thửa 241 đến thửa 259; thửa 261 đến thửa 312; thửa 314, 315, 316, 317; thửa 319 đến thửa 335; thửa 337 đến thửa 366; thửa 368 đến thửa 371; thửa 373 đến thửa 388; thửa 390 đến thửa 406; thửa 407 đến thửa 410; thửa 412 đến thửa 420; thửa 422 đến thửa 444; thửa 446 đến thửa 493; thửa 495, 496, 497; thửa 500 đến thửa 518; thửa 520 đến thửa 535; thửa 537 đến thửa 560; thửa 562 đến thửa 610; thửa 613 đến thửa 625; thửa 627, 628, 629; thửa 631 đến thửa 637; thửa 640, 641; thửa 643 đến thửa 685; thửa 687, 688, 689, 690; thửa 692 đến thửa 720; thửa 722 đến thửa 735; thửa 737 đến thửa 757.

68

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 3; thửa 5 đến thửa 7; thửa 9 đến thửa 43; thửa 45 đến thửa 55; thửa 57 đến thửa 67; thửa 69 đến thửa 74; thửa 76 đến thửa 89; thửa 91 đến thửa 94; thửa 96, 97, 98, 100, 101, 102, 104, 105, 106; thửa 108 đến thửa 119; thửa 121 đến thửa 129; thửa 131 đến thửa 147; thửa 149 đến thửa 162; thửa 164 đến thửa 172; thửa 174 đến thưa 183; thửa 185 đến thửa 191; thửa 193 đến thửa 199; thửa 201 đến thửa 205; thửa 207 đến thửa 219; thửa 221 đến thửa 272;thửa274; thửa 276 đến thửa 301; thửa 303 đến thửa 330

69

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1 đến thửa số số 10

70

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

thửa số 1 đến thửa 15; thửa 17, 18,19; thửa 22 đến thửa 43; thửa 46 đến thửa số 50; thửa 52 đến thửa 61; thửa 63, 64.

71

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 103; thửa 105 đến thửa 120; thửa 122 đến thửa 151; thửa 153 đến thửa 162; thửa 164 đến thửa 180.

72

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 6

99

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 23, 24, 25, 26, 27

106

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 59, 80

111

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 17, 36,

112

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 3, 4,

115

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 43

131

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 10

132

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 109, 111, 112,

139

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 6

141

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất

Trên địa bàn Phường

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

2

Đất trồng cây lâu năm

Thửa số 1, 3, 9, 15, 19

53

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 8, 9

56

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

thửa 64

57

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 2, 13, 14, 15, 17

60

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 127

65

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1, 8, 47, 48, 51

75

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 58

76

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 5, 6, 11, 12, 24, 25, 26, 35, 36, 37

77

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 7, 8, 9, 10, 16, 18, 20, 22, 28, 29, 30, 32, 33, 34, 36, 37.

83

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 5, 9, 11, 12, 15, 36, 42.

84

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 9, 10, 11, 15, 16, 40, 62, 101, 102, 117, 122, 126, 130, 131, 132, 133, 137, 138, 148, 157, 158

85

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 14, 41, 67, 68, 69, 105

86

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1

88

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3

89

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

90

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 4, 10

91

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 4, 8, 9, 21, 26

92

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 20

93

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 16, 18

95

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6, 7, 20, 38, 39

96

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 9

97

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 13

99

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 5, 6, 32

100

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 2

101

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6, 12, 15, 18, 20

102

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 14, 28, 30, 33, 42, 44, 45, 47, 48,

103

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 13, 29, 30, 42, 56, 57, 58, 59, 63, 71, 72, 73, 74

109

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 10

114

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 16, 18

115

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 7, 11

116

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

119

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

120

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 11

121

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 66

122

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6

125

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1

126

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

128

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6

129

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 16, 29,

131

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 37, 41, 95, 114

136

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3

137

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Các thửa đất còn lại cùng mục đích sử dụng hiện trạng là đất trồng cây lâu năm

Trên địa bàn phường

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

3

Đất Nuôi trồng thủy sản

Thửa 43

52

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

54

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 67, 69

57

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 8, 19

60

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 6, 9

62

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 126

65

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 367

68

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 192

69

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 152

72

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 56, 57

105

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6

120

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất

Trên địa bàn Phường

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

4

Đất trồng cây lâu năm khác

Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở nhưng khồng được xác định là đất ở

Trên địa bàn Phường

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

II

GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT THEO MẢNH BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH DUYỆT NĂM 1997

1

Đất trồng rừng sản xuất

Thửa 2, 22

224512-6

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 2, 2a

224512-7

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 151, 176, 178, 229, 248, 261, 262, 263, 267, 270, 272, 273;thửa 282 đến 289; thửa 342, 343, 350, 351, 352a

224512-8

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 70a, 225, 345; thửa 381 đến 386

224512-9

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 1

224515-6

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 1 đến 7; thửa 11 đến 14; thửa 21 đến 24; thửa 46 đến 50; thửa 52a, 52b, 58 b, 59,60, 61, 62, 107b, 225, 226, 227.

224512-2

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 10

221512-3

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 21, 22, 23, 24, 48, 46, 47, 49, 50, 52a, 52b, 59a, 60, 61, 62, 107b, 225, 226.

221512-2

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 4, 10, 11, 12, 19, 27, 28,37,38, 39,40,50,51, 56, 68

224512-VII-16

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 18, 34, 44,11

224512-VIII-13

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 22, 41,47

221512-II-1

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 3, 8

221512-II-7

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Các thửa đất còn lại cùng mục đích sử dụng theo hiện trạng

Trên địa bàn Phường

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Giá đất Nông nghiệp phường Lam Sơn

Đơn vị tính: Đồng/m2

TT

Loại đất

Số thửa đất

Mảnh bản đồ

Vị trí

Giá đất đề xuất 2015-2019

Ghi chú

PHƯỜNG LAM SƠN

I

GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT THEO TỜ BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH DUYỆT NĂM 2011

1

Đất trồng cây hàng năm

Thửa số 2, 4, 5; thửa 7 đến thửa số 15; thửa số 17 đến thửa số 22; thửa 24, 25; thửa 27 đến thửa số 33; thửa số 35 đến thửa số 42; thửa số 44 đến thửa số 50

52

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 6,7, 11, 12, 14, 16, 17, 18; thửa số 20 đến thửa số 33; thửa số 35 đến thửa số 68.

53

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1 đến thửa số 4; thửa số 6, 10.

56

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1 đến thửa số 20; thửa số 22 đến thửa số 43; thửa 45 đến thửa 63; thửa 66, 68, 70, 71, 72, 73, 74, 76, 77, 78, 80.

57

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 3, 4, 5

58

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1, 2, 4; thửa số 6 đến thửa 24; thửa 26, 27; thửa 29 đến thửa 33; thửa 35 đến thửa 61; thửa 63

59

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 3 đến thửa số 7; thửa 11, 12.

60

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1, 2; thửa số 4 đến thửa 12; thửa 14 đến thửa 21.

61

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 2, 3, 4, 10, 11, 12, 13, 14, 16, 17, 18, 19.

62

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 2, 3; thửa 5 đến thửa 17; thửa 19 đến thửa 52; thửa 54; thửa 56 đến thửa 62; thửa 64 đến thửa 75; thửa 77 đến thửa 124; thửa 126 đến thửa 131; thửa 133, 134; thửa 136, 137, 138; thửa 140 đến thửa 151; thửa 153 đến thửa 157; thửa 159 đến thửa 162; thửa 164 đến thửa 200; thửa 202 đến thửa 211; thửa 213 đến thửa 241; thửa 243 đến thửa 255; thửa 257 đến thửa 265; thửa 267 đến thửa 315; thửa 317 đến thửa 348; thửa 350 đến thửa 403; thửa 405 đến thửa 429; thửa 431 đến thửa 458; thửa 460 đến thửa 477; thửa 479 đến thửa 498; thửa 500 đến thửa 503; thửa 505 đến thửa 584

63

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 54; thửa 56 đến thửa 108; thửa 110 đến thửa 114; thửa 116, 117, 118; thửa 120 đến 143.

64

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 16; thửa 18 đến thửa 24; thửa 26, 27, 28; thửa 30 đến thửa 41; thửa 43 đến thửa 57; thửa 59 đến thửa 75; thửa 77 đến thửa 103; thửa 105 đến thửa 123.

65

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2, 3, 5, 6; thửa 8 đến thửa 17

66

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 20; thửa 22 đến thửa 69; thửa 71 đến thửa 87; thửa 89 đến thửa 105

67

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 28; thửa 30 đến thửa 51; thửa 53 đến thửa 106; thửa 108 đến thửa 240; thửa 241 đến thửa 259; thửa 261 đến thửa 312; thửa 314, 315, 316, 317; thửa 319 đến thửa 335; thửa 337 đến thửa 366; thửa 368 đến thửa 371; thửa 373 đến thửa 388; thửa 390 đến thửa 406; thửa 407 đến thửa 410; thửa 412 đến thửa 420; thửa 422 đến thửa 444; thửa 446 đến thửa 493; thửa 495, 496, 497; thửa 500 đến thửa 518; thửa 520 đến thửa 535; thửa 537 đến thửa 560; thửa 562 đến thửa 610; thửa 613 đến thửa 625; thửa 627, 628, 629; thửa 631 đến thửa 637; thửa 640, 641; thửa 643 đến thửa 685; thửa 687, 688, 689, 690; thửa 692 đến thửa 720; thửa 722 đến thửa 735; thửa 737 đến thửa 757.

68

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 3; thửa 5 đến thửa 7; thửa 9 đến thửa 43; thửa 45 đến thửa 55; thửa 57 đến thửa 67; thửa 69 đến thửa 74; thửa 76 đến thửa 89; thửa 91 đến thửa 94; thửa 96, 97, 98, 100, 101, 102, 104, 105, 106; thửa 108 đến thửa 119; thửa 121 đến thửa 129; thửa 131 đến thửa 147; thửa 149 đến thửa 162; thửa 164 đến thửa 172; thửa 174 đến thưa 183; thửa 185 đến thửa 191; thửa 193 đến thửa 199; thửa 201 đến thửa 205; thửa 207 đến thửa 219; thửa 221 đến thửa 272;thửa274; thửa 276 đến thửa 301; thửa 303 đến thửa 330

69

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1 đến thửa số số 10

70

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

thửa số 1 đến thửa 15; thửa 17, 18,19; thửa 22 đến thửa 43; thửa 46 đến thửa số 50; thửa 52 đến thửa 61; thửa 63, 64.

71

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1 đến thửa 103; thửa 105 đến thửa 120; thửa 122 đến thửa 151; thửa 153 đến thửa 162; thửa 164 đến thửa 180.

72

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 6

99

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 23, 24, 25, 26, 27

106

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 59, 80

111

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 17, 36,

112

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 3, 4,

115

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 43

131

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 10

132

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 109, 111, 112,

139

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 6

141

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất

Trên địa bàn Phường

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

2

Đất trồng cây lâu năm

Thửa số 1, 3, 9, 15, 19

53

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 8, 9

56

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

thửa 64

57

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 2, 13, 14, 15, 17

60

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 127

65

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa số 1, 8, 47, 48, 51

75

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 58

76

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 5, 6, 11, 12, 24, 25, 26, 35, 36, 37

77

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 7, 8, 9, 10, 16, 18, 20, 22, 28, 29, 30, 32, 33, 34, 36, 37.

83

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 5, 9, 11, 12, 15, 36, 42.

84

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 9, 10, 11, 15, 16, 40, 62, 101, 102, 117, 122, 126, 130, 131, 132, 133, 137, 138, 148, 157, 158

85

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 14, 41, 67, 68, 69, 105

86

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1

88

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3

89

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

90

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 4, 10

91

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 4, 8, 9, 21, 26

92

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 20

93

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 16, 18

95

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6, 7, 20, 38, 39

96

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 9

97

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 13

99

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 5, 6, 32

100

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 2

101

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6, 12, 15, 18, 20

102

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3, 14, 28, 30, 33, 42, 44, 45, 47, 48,

103

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 13, 29, 30, 42, 56, 57, 58, 59, 63, 71, 72, 73, 74

109

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 10

114

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 16, 18

115

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 7, 11

116

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

119

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

120

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 4, 11

121

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 66

122

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6

125

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1

126

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

128

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6

129

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 16, 29,

131

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 37, 41, 95, 114

136

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 3

137

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Các thửa đất còn lại cùng mục đích sử dụng hiện trạng là đất trồng cây lâu năm

Trên địa bàn phường

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

3

Đất Nuôi trồng thủy sản

Thửa 43

52

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 2

54

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 67, 69

57

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 8, 19

60

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 1, 6, 9

62

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 126

65

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 367

68

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 192

69

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 152

72

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 56, 57

105

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Thửa 6

120

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

Các thửa đất còn lại có cùng mục đích sử dụng đất

Trên địa bàn Phường

1

52,000

Bản đồ địa chính năm 2011

4

Đất trồng cây lâu năm khác

Đất vườn, ao trong cùng thửa đất có nhà ở nhưng khồng được xác định là đất ở

Trên địa bàn Phường

1

30,000

Bản đồ địa chính năm 2011

II

GIÁ CÁC LOẠI ĐẤT THEO MẢNH BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH DUYỆT NĂM 1997

1

Đất trồng rừng sản xuất

Thửa 2, 22

224512-6

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 2, 2a

224512-7

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 151, 176, 178, 229, 248, 261, 262, 263, 267, 270, 272, 273;thửa 282 đến 289; thửa 342, 343, 350, 351, 352a

224512-8

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 70a, 225, 345; thửa 381 đến 386

224512-9

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 1

224515-6

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 1 đến 7; thửa 11 đến 14; thửa 21 đến 24; thửa 46 đến 50; thửa 52a, 52b, 58 b, 59,60, 61, 62, 107b, 225, 226, 227.

224512-2

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 4, 5, 7, 8, 9, 10

221512-3

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 11, 12, 13, 14, 21, 22, 23, 24, 48, 46, 47, 49, 50, 52a, 52b, 59a, 60, 61, 62, 107b, 225, 226.

221512-2

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 4, 10, 11, 12, 19, 27, 28,37,38, 39,40,50,51, 56, 68

224512-VII-16

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 18, 34, 44,11

224512-VIII-13

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 22, 41,47

221512-II-1

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Thửa 3, 8

221512-II-7

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Các thửa đất còn lại cùng mục đích sử dụng theo hiện trạng

Trên địa bàn Phường

1

10,000

Bản đồ địa chính phường Lam Sơn

Công khai kết quả TTHC

CÔNG KHAI KẾT QUẢ GIẢI QUYẾT TTHC